Phép dịch "Spoor" thành Tiếng Việt
Vết, bào tử, vết là các bản dịch hàng đầu của "Spoor" thành Tiếng Việt.
Spoor
-
Vết
lineaire algebra
Bloedspatten waren onregelmatig met over de hele vloer sporen.
Vết máu tung tóe không còn nguyên vẹn với những vết dấu chân đầy sàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spoor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
spoor
noun
feminine
neuter
ngữ pháp
Een paar evenwijdige rails vormen een weg voor wielen. [..]
-
bào tử
En hier zien we een paddenstoel die spoort.
Và đây chúng ta thấy một cây nấm đang tạo bào tử.
-
vết
nounHee, het heeft geen zin om sporen te volgen, okee?
Chẳng có cách nào tìm ra dấu vết của hắn.
Hình ảnh có "Spoor"
Các cụm từ tương tự như "Spoor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng ý · 同意
Thêm ví dụ
Thêm