Phép dịch "Shu" thành Tiếng Việt
Thục, Thục Hán là các bản dịch hàng đầu của "Shu" thành Tiếng Việt.
Shu
Shu (staat) [..]
-
Thục
properThục (nước)
De garnizoenen van Wu en Shu werden omsingeld door de keizerlijke troepen.
2 nước Ngô, Thục giáp 4 bề
-
Thục Hán
Shu (Drie Koninkrijken)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Shu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm