Phép dịch "Proxyserver" thành Tiếng Việt

máy chủ proxy, proxy là các bản dịch hàng đầu của "Proxyserver" thành Tiếng Việt.

Proxyserver
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • máy chủ proxy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Proxyserver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

proxyserver

Een server die clients toestaat indirect verbindingen te maken met andere servers en netwerken. Deze biedt het gevraagde ofwel door zelf te verbinden ofwel door de gegevens uit een cache aan te bieden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • proxy

    Nee, de video ging via een proxyserver in Oekraïne.

    Không, mạng ở đó dùng proxy U-crai-na nên hắn đã cao chạy xa bay rồi.

Các cụm từ tương tự như "Proxyserver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Proxyserver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch