Phép dịch "Premier" thành Tiếng Việt
Thủ tướng, thủ tướng, Thủ tướng là các bản dịch hàng đầu của "Premier" thành Tiếng Việt.
Premier
Premier (regeringsleider)
-
Thủ tướng
nounPremier (regeringsleider)
Heb je de aankomst van de Premier op band?
Anh có thu băng cảnh Thủ tướng tới không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Premier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
premier
noun
masculine
ngữ pháp
de minister die het kabinet aanvoert
-
thủ tướng
nounMary, wie waren de laatste drie Canadese premiers?
Mary. 3 vị thủ tướng cuối cùng của Canada?
-
Thủ tướng
nounde senior minister van een kabinet, regeringsleider
Luister, de premier is trots op jou en je mannen.
Này, Thủ tướng rất tữ hào về cậu và người của cậu đấy.
Các cụm từ tương tự như "Premier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải bóng đá ngoại hạng Anh
-
Danh sách các Thủ tướng Anh
-
Thủ tướng Nga
-
Danh sách thủ tướng Thái Lan
Thêm ví dụ
Thêm