Phép dịch "Mens" thành Tiếng Việt
Loài người, người, con người là các bản dịch hàng đầu của "Mens" thành Tiếng Việt.
-
Loài người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
de ''Homo sapiens'', het zoogdier waar wij toe gerekend worden [..]
-
người
nounde ''Homo sapiens'', het zoogdier waar wij toe gerekend worden [..]
Ik ben een mens met tekortkomingen, maar het zijn tekortkomingen die makkelijk verholpen kunnen worden.
Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.
-
con người
nounde ''Homo sapiens'', het zoogdier waar wij toe gerekend worden
Denk je dat de mensen op een dag de maan zullen koloniseren?
Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
-
loài người
25 aAdam bviel, opdat de mensen zouden zijn; en de mensen czijn, opdat zij dvreugde zullen hebben.
25 aA Đam bsa ngã để loài người sinh tồn, và loài người có csinh tồn thì họ mới hưởng được dniềm vui.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người ta
- nhân
Hình ảnh có "Mens"
Các cụm từ tương tự như "Mens" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhóm con người
-
đơn vị lãnh thổ địa lý–con người
-
nhân quyền
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
Tiến hóa của loài người
-
dân · người · nhân dân · nhân viên · 人民
-
Nhân quyền · nhân quyền · 人權