Phép dịch "Loop" thành Tiếng Việt

chạy là bản dịch của "Loop" thành Tiếng Việt.

Loop

Loop (Chicago)

Bản dịch tự động của " Loop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Loop" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Loop trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

loop noun verb masculine ngữ pháp

voorste deel van een wapen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chạy

    verb

    Die klok loopt één minuut voor.

    Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút.

Các cụm từ tương tự như "Loop" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bước · cháy · chạy · dạo · Đi bộ · đi · đi bộ · đi dạo
Thêm

Bản dịch "Loop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch