Phép dịch "Japans" thành Tiếng Việt
tiếng Nhật, Nhật, Tiếng Nhật bản là các bản dịch hàng đầu của "Japans" thành Tiếng Việt.
Japans
adjective
proper
neuter
ngữ pháp
een taal die in Japan gesproken wordt [..]
-
tiếng Nhật
properMeneer Wang kwam naar Japan om Japans te studeren.
Ông Wang đến Nhật Bản để học tiếng Nhật.
-
Nhật
adjective proper abbreviationbetreffende Japan of het Japans
Het hotel werd ontworpen door een Japanse architect.
Khách sạn này được một kiến trúc sư Nhật Bản thiết kế.
-
Tiếng Nhật bản
een taal die in Japan gesproken wordt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tiếng Nhật
- tiếng
- thuộc Nhật
- 日
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Japans " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
japans
-
tiếng nhật
Meneer Wang kwam naar Japan om Japans te studeren.
Ông Wang đến Nhật Bản để học tiếng Nhật.
Các cụm từ tương tự như "Japans" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỳ linh Nhật Bản
-
Đế quốc Nhật Bản
-
Alps Nhật Bản
-
Nhật · thuộc Nhật · 日
-
Turdus chrysolaus
-
Thiên đường đuôi đen
-
chiến tranh nga-nhật
-
Hiệp hội bóng đá Nhật Bản
Thêm ví dụ
Thêm