Phép dịch "Islam" thành Tiếng Việt

Hồi giáo, Hồi giáo, 回教 là các bản dịch hàng đầu của "Islam" thành Tiếng Việt.

Islam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hồi giáo

    noun

    Ze kregen alleen een klein beetje les over de Islam.

    Chúng chỉ được dạy về Hồi giáo, với một lượng rất ít.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Islam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

islam noun masculine ngữ pháp

een monotheïstische godsdienst die naast alle profeten uit het jodendom en het christendom ook Mohammed als zodanig erkent

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hồi giáo

    noun

    We vechten tegen de radicale separisten van een volk genaamd de islam.

    Chúng tôi đang chiến đấu với những thành phần Hồi giáo cực đoan.

  • 回教

    noun
  • hồi giáo

    noun

    Die verdeelt het christendom, de islam en het boeddhisme

    Nhưng nó chia nhỏ Thiên Chúa giáo, Hồi giáo và Phật giáo

Thêm

Bản dịch "Islam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch