Phép dịch "Integriteit" thành Tiếng Việt

Tính toàn vẹn, tính toàn vẹn, toàn vẹn là các bản dịch hàng đầu của "Integriteit" thành Tiếng Việt.

Integriteit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tính toàn vẹn

    informatiebeveiliging

    met een verbeterde milieu-integriteit.

    với tính toàn vẹn môi trường,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Integriteit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

integriteit

onschendbaarheid, eerlijkheid, oprechtheid [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tính toàn vẹn

    met een verbeterde milieu-integriteit.

    với tính toàn vẹn môi trường,

  • toàn vẹn

    Ik probeer alleen maar bij te dragen aan de integriteit van ons strafrechtelijke systeem.

    Tôi đang cố gắng bảo vệ sự toàn vẹn của hệ thống hình sự ở đây.

Thêm

Bản dịch "Integriteit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch