Phép dịch "Driekleur" thành Tiếng Việt

Cờ tam tài, cờ tam tài là các bản dịch hàng đầu của "Driekleur" thành Tiếng Việt.

Driekleur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cờ tam tài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Driekleur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

driekleur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cờ tam tài

Thêm

Bản dịch "Driekleur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch