Phép dịch "Assur" thành Tiếng Việt

Assur là bản dịch của "Assur" thành Tiếng Việt.

Assur

Assur (bijbel)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Assur

    Assur (stad)

    Een ander voorbeeld is Assur, dat een aanduiding is voor het land Assyrië en zijn oppergod.

    Một trường hợp khác là Assur, từ này chỉ về vùng đất A-si-ri và vị thần tối cao của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Assur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Assur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch