Phép dịch "9de" thành Tiếng Việt

thứ chín là bản dịch của "9de" thành Tiếng Việt.

9de
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thứ chín

    adjective

    Syrische krijger gezeten op een kameel (9de eeuw v.G.T.)

    Chiến sĩ Sy-ri cưỡi lạc đà (thế kỷ thứ chín TCN)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " 9de " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "9de" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch