Phép dịch "-heid" thành Tiếng Việt
niềm, nỗi, sự là các bản dịch hàng đầu của "-heid" thành Tiếng Việt.
-heid
Suffix
feminine
ngữ pháp
een achtervoegsel van hoedanigheid dat van een bijvoeglijk een vrouwelijk zelfstandig naamwoord maakt
-
niềm
-
nỗi
noun -
sự
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " -heid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm