Phép dịch "weekend" thành Tiếng Việt
cuối tuần là bản dịch của "weekend" thành Tiếng Việt.
weekend
-
cuối tuần
nounHver weekend solgte de palmekjerner for et beløp som tilsvarte tre–fire daglønner.
Mỗi cuối tuần, họ bán quả và thu được số tiền bằng ba hay bốn ngày lương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weekend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm