Phép dịch "vink" thành Tiếng Việt
dấu, dấu hiệu, lời ám chỉ là các bản dịch hàng đầu của "vink" thành Tiếng Việt.
vink
-
dấu
nounJeg grep tak i en av markørene, slapp taket i båten, vinket takk og svømte til lands.
Tôi chộp lấy một cái cột đánh dấu, thả thuyền ra, vẫy tay cám ơn, và bơi vào bờ.
-
dấu hiệu
noun -
lời ám chỉ
-
ám hiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vink " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "vink" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ra dấu · vẫy tay
Thêm ví dụ
Thêm