Phép dịch "vid" thành Tiếng Việt
rộng, rộng lớn, xa là các bản dịch hàng đầu của "vid" thành Tiếng Việt.
vid
-
rộng
adjectiveForsøk å se tingene i et videre perspektiv og å ta alle faktorene i betraktning.
Hãy nới rộng cái nhìn của bạn, và cố gắng suy xét mọi yếu tố.
-
rộng lớn
adjectiveHvorfor må Riket gjøres kjent vidt og bredt?
Tại sao Nước Trời lại đòi hỏi sự quảng bá rộng lớn như vậy?
-
xa
adjectiveKrefter utenfor min kontroll trakk meg videre ut på havet.
Các lực lượng ngoài tầm kiểm soát của tôi đã kéo tôi ra xa hơn.
-
xa xôi
adjectiveInntil videre er du den eneste jeg ikke stoler på, Richards.
xa xôi quá, một điều duy nhất ở đây là tôi hối tiếc vì tin cậu, Richards.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "vid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao quát hơn · sau · về sau · xa hơn
-
bấy nhiêu · bằng chừng ấy · vừa đúng lúc · vừa đủ
-
v v · v.v. · vân vân
Thêm ví dụ
Thêm