Phép dịch "valuta" thành Tiếng Việt

tiền tệ, bản vị tiền tệ, đơn vị tiền tệ là các bản dịch hàng đầu của "valuta" thành Tiếng Việt.

valuta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiền tệ

    noun

    Til slutt var den lokale valutaen helt verdiløs.

    Cuối cùng, tiền tệ không còn giá trị.

  • bản vị tiền tệ

  • đơn vị tiền tệ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngoại hối
    • ngoại tệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valuta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "valuta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "valuta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch