Phép dịch "utruste" thành Tiếng Việt

thiết bị, trang bị là các bản dịch hàng đầu của "utruste" thành Tiếng Việt.

utruste
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thiết bị

  • trang bị

    verb

    Bibelen utruster dem til å utføre denne gjerningen.

    Kinh Thánh trang bị cho họ để thực hiện công việc đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utruste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "utruste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch