Phép dịch "utmattelse" thành Tiếng Việt
kiệt sức, suy nhược, sự mệt nhừ là các bản dịch hàng đầu của "utmattelse" thành Tiếng Việt.
utmattelse
-
kiệt sức
adjectiveTil slutt landet den oppå gardinene i forvirret utmattelse.
Cuối cùng nó đậu lên trên màn cửa sổ và trông kiệt sức.
-
suy nhược
-
sự mệt nhừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " utmattelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm