Phép dịch "utfart" thành Tiếng Việt

cuộc, sự đi ra là các bản dịch hàng đầu của "utfart" thành Tiếng Việt.

utfart
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cuộc

    noun
  • sự đi ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utfart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "utfart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch