Phép dịch "utdeling" thành Tiếng Việt

phân phát, phân phối, sự phân chia là các bản dịch hàng đầu của "utdeling" thành Tiếng Việt.

utdeling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phân phát

    De hadde ansvaret for utdelingen av mat, og det var de som beordret pisking av andre fanger.

    Họ được giao cho việc phân phát đồ ăn và họ cũng đánh đập các tù nhân khác.

  • phân phối

  • sự phân chia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utdeling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "utdeling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch