Phép dịch "ur" thành Tiếng Việt

đồng hồ, - pref, cái đồng hồ là các bản dịch hàng đầu của "ur" thành Tiếng Việt.

ur neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đồng hồ

    noun

    Historiens ur markerer i likhet med sanden i timeglasset tidens gang.

    Biên sử, giống như cát trong chiếc đồng hồ cát, đánh dấu thời gian đang trôi qua.

  • - pref

  • cái đồng hồ

    noun

    Jeg måtte selge uret for et år siden.

    Tôi đã phải bán cái đồng hồ đó đâu chừng một năm trước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dốc đá sỏi
    • hết sức
    • rất
    • tột độ
    • đồng hồ đeo tay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "ur"

Các cụm từ tương tự như "ur" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • urt
    Rau thơm · cây thảo · cỏ · dược thảo · rau thơm
Thêm

Bản dịch "ur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch