Phép dịch "ur" thành Tiếng Việt
đồng hồ, - pref, cái đồng hồ là các bản dịch hàng đầu của "ur" thành Tiếng Việt.
ur
neuter
ngữ pháp
-
đồng hồ
nounHistoriens ur markerer i likhet med sanden i timeglasset tidens gang.
Biên sử, giống như cát trong chiếc đồng hồ cát, đánh dấu thời gian đang trôi qua.
-
- pref
-
cái đồng hồ
nounJeg måtte selge uret for et år siden.
Tôi đã phải bán cái đồng hồ đó đâu chừng một năm trước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dốc đá sỏi
- hết sức
- rất
- tột độ
- đồng hồ đeo tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "ur"
Các cụm từ tương tự như "ur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rau thơm · cây thảo · cỏ · dược thảo · rau thơm
Thêm ví dụ
Thêm