Phép dịch "under" thành Tiếng Việt

dưới, phép lạ, phía dưới là các bản dịch hàng đầu của "under" thành Tiếng Việt.

under ngữ pháp

Punkt lavere enn et annet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dưới

    adposition

    Vi var rett under nesene deres og de så oss ikke!

    Chúng ta dưới ngay cái mũi họ, còn họ thì lại không hề thấy chúng ta!

  • phép lạ

    noun

    Vi har alle noe å bidra med til dette underet.

    Tất cả chúng ta có một phần gánh vác để đóng góp cho phép lạ này.

  • phía dưới

    Skriv svarene dine på linjene under, og gjør tegningen ferdig ved å tegne de gjenstandene som mangler.

    Hãy ghi ra câu trả lời trên các hàng kẻ phía dưới, và vẽ vào hình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • về bên dưới
    • về phía dưới
    • phép mầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " under " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "under" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "under" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch