Phép dịch "uke" thành Tiếng Việt
tuần, Tuần lễ là các bản dịch hàng đầu của "uke" thành Tiếng Việt.
uke
ngữ pháp
-
tuần
nounJeg begynte å lære kinesisk i forrige uke.
Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
-
Tuần lễ
Uke med minnehøytiden: Hvis minnehøytiden faller på en hverdag, skal det ikke holdes noe midtukemøte den uken.
Tuần Lễ Tưởng Niệm: Khi Lễ Tưởng Niệm rơi vào một ngày trong tuần thì sẽ không có Buổi họp Lối sống và thánh chức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "uke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuần thánh
Thêm ví dụ
Thêm