Phép dịch "uhell" thành Tiếng Việt

sự rủi ro, tai nạn, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "uhell" thành Tiếng Việt.

uhell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự rủi ro

    Men hva sier Bibelen om uhell og ulykker?

    Tuy nhiên, Kinh-thánh nói gì về sự rủi ro và tai nạn?

  • tai nạn

    noun

    Fått selvmord til å se ut som uhell eller mord.

    Khiến cho các vụ tự tử giống như tai nạn hoặc thảm sát.

  • sự cố

    noun

    Min mor hadde et lille uhell her i går kveld.

    Tối qua mẹ tôi gặp sự cố nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uhell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "uhell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch