Phép dịch "ufred" thành Tiếng Việt

chiến tranh, bất hòa, sự tranh giành là các bản dịch hàng đầu của "ufred" thành Tiếng Việt.

ufred
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chiến tranh

    noun

    I dag tenker de fleste på fred som fravær av krig eller ufred.

    Ngày nay, phần đông người ta nghĩ hòa bình là trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột.

  • bất hòa

  • sự tranh giành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tranh chấp
    • tình trạng chiến tranh
    • xung đột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ufred " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ufred" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch