Phép dịch "uferdig" thành Tiếng Việt

chưa hoàn thành, chưa thành thạo, chưa xong là các bản dịch hàng đầu của "uferdig" thành Tiếng Việt.

uferdig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chưa hoàn thành

    Jeg er sikker på at Kaptein har noen uferdige forretninger.

    Tôi chắc là đại úy đây còn vài việc chưa hoàn thành.

  • chưa thành thạo

  • chưa xong

    Jeg har uferdige forretninger med Loke.

    Tôi vẫn chưa xong chuyện với Loki.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • còn non nớt
    • dở dang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uferdig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "uferdig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch