Phép dịch "ubebodd" thành Tiếng Việt

bỏ hoang, hoang tàn, không ai ở là các bản dịch hàng đầu của "ubebodd" thành Tiếng Việt.

ubebodd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bỏ hoang

    20 Jesaja opplevde ikke å se at Babylon ble ubebodd i hans levetid.

    20 Ê-sai đã chết trước khi thành Ba-by-lôn bị bỏ hoang.

  • hoang tàn

  • không ai ở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ubebodd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ubebodd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch