Phép dịch "tvers" thành Tiếng Việt
ngang qua, xuyên qua là các bản dịch hàng đầu của "tvers" thành Tiếng Việt.
tvers
-
ngang qua
En dag fikk piken lov til å sykle tvers over dalen.
Một hôm, cô bé đó được cho phép đạp xe đạp ngang qua thung lũng.
-
xuyên qua
Og høre tvers igjennom klasserom!
Và nghe xuyên qua cả lớp học đấy!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tvers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm