Phép dịch "trinn" thành Tiếng Việt
bước, bước chân, bước đi là các bản dịch hàng đầu của "trinn" thành Tiếng Việt.
trinn
-
bước
nounTegn en strekfigur på et papirark, og plasser den nedenfor trinnene.
Vẽ một hình người lên trên một tờ giấy, và đặt hình người đó ở dưới các bước.
-
bước chân
Jeg hører en manns trinn.
Ta nghe có tiếng bước chân.
-
bước đi
Eller da hun fikk sin første tann eller tok sine første trinn?
Hoặc là mọc chiếc răng đầu tiên, hay là bước những bước đi đầu tiên?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bậc
- bậc thang
- bực thang
- giai đoạn
- trình độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trinn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm