Phép dịch "trell" thành Tiếng Việt

người nô lệ, nô lệ, 奴隸 là các bản dịch hàng đầu của "trell" thành Tiếng Việt.

trell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • người nô lệ

    noun

    Selv om Israels nasjon ofte hadde vært underlagt fremmed herredømme, ville ikke jødene kalle seg treller.

    Ngay dù nước họ đã rơi vào ách đô hộ ngoại bang, dân Do-thái không chịu bị gọi là người nô lệ.

  • nô lệ

    noun

    På hvilken måte var de han snakket til, slaver eller treller?

    Những người nghe ngài làm nô lệ dưới khía cạnh nào?

  • 奴隸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "trell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch