Phép dịch "tre" thành Tiếng Việt

cây, ba, gỗ là các bản dịch hàng đầu của "tre" thành Tiếng Việt.

tre ngữ pháp

mangeårig plante som er større enn en busk [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    Cá thể thực vật, thường có thân, lá, cành.

    Et tre som bøyer seg med vinden, vil sannsynligvis klare seg gjennom en storm.

    Một cái cây có thể cong lại trước cơn gió thì dễ sống sót hơn khi gặp bão.

  • ba

    adjective noun numeral

    Vi jager tre fiendtlige ovenpå, du tar deg av dem.

    Chúng tôi đưa ba tên địch lên trên, các anh đốt chúng lên nhé.

  • gỗ

    noun

    Når dette treet morkner, utsondrer det velluktende olje og harpiks.

    Khi gỗ bị mục thì dầu và nhựa thơm chảy ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây cối
    • luồn
    • mộc
    • nhét vào
    • tam
    • tiến bước
    • Cây
    • rừng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "tre"

Các cụm từ tương tự như "tre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch