Phép dịch "topp" thành Tiếng Việt
chóp, ngọn, sự đứng đầu là các bản dịch hàng đầu của "topp" thành Tiếng Việt.
topp
-
chóp
Klipp ut sirkelen til toppen av uroen, og trykk hull der dette er angitt.
Cắt giấy ra hình vòng tròn để làm phần chóp của một vật xoay tròn, và bấm lỗ nơi nào được cho biết.
-
ngọn
adjectiveOg da hun kom til toppen så hun noe nytt og døde!
Vừa trèo lên tới ngọn, nó thấy một thứ mới mẻ và rồi... chết!
-
sự đứng đầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tột điểm
- tột độ
- đầu mút
- đỉnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " topp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "topp" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Video đỉnh
-
hảo hạng · thượng hạng
Thêm ví dụ
Thêm