Phép dịch "tjern" thành Tiếng Việt
hồ, 湖, ao là các bản dịch hàng đầu của "tjern" thành Tiếng Việt.
tjern
ngữ pháp
-
hồ
nounKast henne i tjernet!
Hãy thảy mụ xuống hồ!
-
湖
noun -
ao
nounNår min kone følte seg sterk nok, pleide vi å spasere rundt tjernet.
Khi vợ tôi cảm thấy đủ khỏe, thì chúng tôi đi tản bộ chung quanh cái ao đó.
-
chất màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tjern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm