Phép dịch "tillatt" thành Tiếng Việt
cho phép, được phép là các bản dịch hàng đầu của "tillatt" thành Tiếng Việt.
tillatt
-
cho phép
Hvorfor tillater han alt det vonde som skjer?
Tại sao ngài cho phép sự gian ác?
-
được phép
Dette ble tillatt på grunn av spesielle omstendigheter.
Lý do việc kết hôn đó được phép vì những trường hợp đặc biệt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tillatt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "tillatt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho phép
-
cho phép
-
ràng buộc từ hạn định cho phép
-
Cụm từ cho phép
-
ràng buộc đơn vị cho phép
-
cho phép
Thêm ví dụ
Thêm