Phép dịch "terrorist" thành Tiếng Việt
kẻ khủng bố, người khủng bố, quân khủng bố là các bản dịch hàng đầu của "terrorist" thành Tiếng Việt.
terrorist
-
kẻ khủng bố
Ellers blir du bare nok en død terrorist.
Nếu không, anh chỉ là một kẻ khủng bố đã chết nữa thôi.
-
người khủng bố
noun«Jeg takker Jehova for at jeg aldri kom til å drepe noen i de årene jeg var terrorist,» sier Pedro.
Pedro nói: “Tôi cảm ơn Đức Giê-hô-va vì tôi chưa bao giờ thực sự giết ai trong những năm làm người khủng bố.
-
quân khủng bố
-
tên khủng bố
De har en terrorist på frifot og det er jobben dere å gjøre noe med det.
Họ có một tên khủng bố đang ẩn mình và đó là công việc của họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terrorist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm