Phép dịch "terning" thành Tiếng Việt

con thò lò, hột xí-ngầu, dobókocka là các bản dịch hàng đầu của "terning" thành Tiếng Việt.

terning

Spillbrikke, terning brukt i spill

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • con thò lò

  • hột xí-ngầu

  • dobókocka

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khối lập phương
    • kocka
    • lập phương
    • xúc xắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "terning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch