Phép dịch "tequila" thành Tiếng Việt
tequila, Tequila là các bản dịch hàng đầu của "tequila" thành Tiếng Việt.
tequila
-
tequila
Jeg kan ikke engang kjøpe ei flaske tequila.
Anh còn không mua nổi một chai tequila.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tequila " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tequila
Tequila (vulkan)
-
Tequila
mer som etter 5 tequila og en runde juling.
Tôi cứ ngỡ mình chỉ vừa uống 3 xị Tequila rồi thiếp đi 1 giấc.
Thêm ví dụ
Thêm