Phép dịch "tempel" thành Tiếng Việt

đền, thiền viện là các bản dịch hàng đầu của "tempel" thành Tiếng Việt.

tempel neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đền

    noun

    Hobbyen min er å besøke gamle templer.

    Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.

  • thiền viện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "tempel"

Các cụm từ tương tự như "tempel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tempel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch