Phép dịch "tegnsetting" thành Tiếng Việt

Dấu câu, chấm câu là các bản dịch hàng đầu của "tegnsetting" thành Tiếng Việt.

tegnsetting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Dấu câu

    Ha også i tankene at den opprinnelige hebraiske teksten ikke hadde noe tegnsetting, for eksempel anførselstegn.

    Cũng hãy nhớ rằng văn bản nguyên ngữ tiếng Hê-bơ-rơ không có dấu câu.

  • chấm câu

    Bruk av store bokstaver og tegnsetting er modernisert.

    Cách viết bằng chữ hoa và phép chấm câu đã được hiện đại hóa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tegnsetting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tegnsetting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch