Phép dịch "tegn" thành Tiếng Việt
dấu, dấu hiệu, triệu chứng là các bản dịch hàng đầu của "tegn" thành Tiếng Việt.
tegn
-
dấu
nounDet er ingen tegn til at denne utviklingen skal stanse.
Không có dấu hiệu nào cho thấy chiều hướng này suy giảm.
-
dấu hiệu
nounDet er ingen tegn til at denne utviklingen skal stanse.
Không có dấu hiệu nào cho thấy chiều hướng này suy giảm.
-
triệu chứng
nounSlike symptomer kan selvfølgelig også være tegn på en rekke andre sykdommer.
Dĩ nhiên, một số bệnh cũng có cùng những triệu chứng này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điềm
- con dấu
- kí tự
- ký tự
- tín hiệu
- vật tượng trưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tegn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "tegn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký tự rỗng
-
kí tự hợp thành
-
Chữ Trung Quốc
-
báo hiệu · có triệu chứng · dựng lên · họa · ký tên · vạch · vẽ · điềm
-
đối tượng vẽ
-
Dấu phụ
-
kí tự dựng sẵn
-
người vẽ
Thêm ví dụ
Thêm