Phép dịch "svigerfar" thành Tiếng Việt

cha chồng, cha vợ là các bản dịch hàng đầu của "svigerfar" thành Tiếng Việt.

svigerfar ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cha chồng

    Tilfeldigvis kommer hun til den åkeren som tilhører Boas, en slektning av hennes svigerfar, Elimelek.

    Tình cờ nàng đến ruộng của Bô-ô, họ hàng với Ê-li-mê-léc, cha chồng.

  • cha vợ

    Jeg visste ikke at han kjente min svigerfar.

    Tôi không biết là người ấy quen với cha vợ của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " svigerfar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "svigerfar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch