Phép dịch "svaner" thành Tiếng Việt
thiên nga, Thiên nga là các bản dịch hàng đầu của "svaner" thành Tiếng Việt.
svaner
En person som tilhører folkegruppa svanere.
-
thiên nga
nounJeg følte meg svært lik den lille svanen.
Tôi cảm thấy giống như con thiên nga nhỏ đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " svaner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Svaner
-
Thiên nga
Các cụm từ tương tự như "svaner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con thiên nga · thiên nga
Thêm ví dụ
Thêm