Phép dịch "sult" thành Tiếng Việt
đói, khao khát, sự thèm muốn là các bản dịch hàng đầu của "sult" thành Tiếng Việt.
sult
ngữ pháp
-
đói
nounFlere hundre millioner andre har dødd av sult og sykdom.
Hàng trăm triệu người khác đã chết vì đói và bệnh tật.
-
khao khát
-
sự thèm muốn
-
sự đói
De hadde nådd et punkt på reisen der hennes syv barn bokstavelig talt sultet.
Trong cuộc hành trình, đã có lúc bảy đứa con của chị thật sự đói.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sult " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "sult" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
san pedro sula
-
khát khao · thèm muốn · đói · đói bụng · đóilòng · đợi
-
tôi đói
-
bỏ đói · đói · đói bụng
Thêm ví dụ
Thêm