Phép dịch "sture" thành Tiếng Việt

buồn, rầu rĩ là các bản dịch hàng đầu của "sture" thành Tiếng Việt.

sture
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective
  • rầu rĩ

    Du har sturet i 8 år!

    Cậu đã rầu rĩ suốt 8 năm nay!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "sture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch