Phép dịch "storm" thành Tiếng Việt
bão, cuộc tấn công, giông tố là các bản dịch hàng đầu của "storm" thành Tiếng Việt.
-
bão
nounEt tre som bøyer seg med vinden, vil sannsynligvis klare seg gjennom en storm.
Một cái cây có thể cong lại trước cơn gió thì dễ sống sót hơn khi gặp bão.
-
cuộc tấn công
En kraftig storm gjorde at engelskmennene måtte vente med å angripe til neste dag.
Tuy nhiên, một cơn bão mạnh đã khiến quân Anh phải hoãn lại cuộc tấn công cho đến hôm sau.
-
giông tố
Alle barna hans ble drept i en storm, og han ble en fattig mann.
Tất cả các con của ông đã bị chết trong một cơn giông tố, và ông lâm vào cảnh nghèo túng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đột kích
- trận bão
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " storm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Storm" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Storm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "storm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bão từ
-
lao đến · làm giông tố · nhào · nhảy · trở giông · tấn công · xông · đột kích
-
huyên náo · náo nhiệt · sôi nổi