Phép dịch "storebror" thành Tiếng Việt
anh, em, anh trai là các bản dịch hàng đầu của "storebror" thành Tiếng Việt.
storebror
-
anh
nounMin storebror, Jim, hadde da begynt som heltidsforkynner.
Lúc đó, anh của tôi, Jim, đã bắt đầu tham gia thánh chức trọn thời gian.
-
em
nounDylan er din storebror.
Em biết đấy, Dylan là anh của em, Nikki.
-
anh trai
nounI tillegg ble jeg nådeløst ertet av de tre storebrødrene mine.
Hơn nữa, ba anh trai chọc ghẹo tôi quá chừng.
-
em trai
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " storebror " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm