Phép dịch "status" thành Tiếng Việt

trạng thái, bản tổng kê, chức nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.

status
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trạng thái

    noun

    Og leder til status usikkerhet.

    Nó cũng dẫn tới trạng thái bất an.

  • bản tổng kê

  • chức nghiệp

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tình trạng
    • tổng kết
    • địa vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "status" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch