Phép dịch "status" thành Tiếng Việt
trạng thái, bản tổng kê, chức nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.
status
-
trạng thái
nounOg leder til status usikkerhet.
Nó cũng dẫn tới trạng thái bất an.
-
bản tổng kê
-
chức nghiệp
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tình trạng
- tổng kết
- địa vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Status quo · status quo
-
Status quo ante bellum
-
địa vị xã hội
Thêm ví dụ
Thêm