Phép dịch "stativ" thành Tiếng Việt

cái giá, giàn, trụ là các bản dịch hàng đầu của "stativ" thành Tiếng Việt.

stativ
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái giá

    Alt på dette stativet har prislapper på.

    cả cái giá này vẫn còn nguyên mác.

  • giàn

    noun
  • trụ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đế
    • Động từ trạng thái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stativ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "stativ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch