Phép dịch "stahet" thành Tiếng Việt

bướng bỉnh, ngoan cố, sự cứng đầu là các bản dịch hàng đầu của "stahet" thành Tiếng Việt.

stahet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bướng bỉnh

  • ngoan cố

    □ Selviskhet og stahet

    □ Ích kỷ và ngoan cố

  • sự cứng đầu

    Jeg forvekslet staheten min med en følelse av skjebnen eller noe.

    Anh lầm tưởng sự cứng đầu của mình là... định mệnh hay thứ gì đó.

  • ương ngạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stahet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "stahet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch